dị nghị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bàn tán, bình phẩm với ý chê trách hoặc phản đối một việc gì đó. Hành động thể hiện sự không đồng tình, chỉ trích thông qua lời nói.
Danh từ:
- Lời bàn tán, ý kiến chê trách hoặc phản đối. Chỉ những lời nói, ý kiến mang tính chất chỉ trích, phản đối đối với một sự việc, hành động.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mọi người bắt đầu dị nghị về quyết định đột ngột của ban lãnh đạo.
- Việc anh ta được thăng chức nhanh chóng khiến nhiều người dị nghị.
Danh từ:
- Những dị nghị xung quanh dự án mới ngày càng nhiều.
- Anh ấy phớt lờ mọi dị nghị và tiếp tục công việc của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dấy lên dị nghị": Làm nảy sinh, khơi lên những lời bàn tán chê trách.
- Hành động thiếu minh bạch của họ đã dấy lên dị nghị trong cộng đồng.
"Sống trong dị nghị": Phải đối mặt và chịu đựng những lời bàn tán, chỉ trích kéo dài.
- Vụ scandal khiến ông ấy sống trong dị nghị suốt nhiều năm.
"Bỏ ngoài tai mọi dị nghị": Không quan tâm, không để ý đến những lời chê trách, bàn tán.
- Cô ấy kiên định với lựa chọn của mình và bỏ ngoài tai mọi dị nghị.
Biến thể và từ liên quan
- Dị nghị có thể được dùng như một từ ghép với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.
- Dư luận dị nghị: Chỉ ý kiến, dư luận mang tính chất chê bai, phản đối trong công chúng.
- Tiếng dị nghị: Chỉ những lời đồn thổi, bàn tán có tính chất không hay.
Từ đồng nghĩa
- Chê trách: Tỏ ý không hài lòng, phê phán.
- Chỉ trích: Phê bình, vạch ra cái sai một cách trực tiếp.
- Bàn tán: Bàn luận, nói với nhau về một việc (có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực).
- Phản đối: Tỏ thái độ không đồng ý, chống lại.
Từ trái nghĩa
- Đồng tình: Có cùng ý kiến, tán thành.
- Khen ngợi: Nói lời tốt đẹp, công nhận.
- Ủng hộ: Tán thành và giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
- Dị nghị thường mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các bàn luận nghiêm túc hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào tính chất tiêu cực và tập thể của sự bàn tán, chê trách, thường từ nhiều người hoặc từ dư luận.
- đg. Bàn tán với ý chê trách, phản đối. Dân làng dị nghị về việc ấy. Lời dị nghị.